ba gác
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ba gác: Một loại xe thô sơ có ba bánh, thường được dùng để chở hàng hóa. Xe có một bánh trước để điều khiển và hai bánh sau để đỡ thùng xe hoặc sàn xe. Thường được đẩy bằng tay hoặc kéo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác ấy chở mấy thùng hàng bằng chiếc ba gác cũ. (Bác ấy chở mấy thùng hàng bằng chiếc xe ba bánh cũ.)
- Con hẻm nhỏ chỉ vừa cho xe ba gác chạy qua. (Con hẻm nhỏ chỉ vừa cho xe ba bánh chạy qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chạy ba gác": chỉ công việc chuyên chở hàng hóa bằng xe ba gác để kiếm sống.
- Ông ấy cả đời chạy ba gác nuôi con ăn học. (Ông ấy cả đời chở hàng thuê bằng xe ba bánh để nuôi con ăn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Xe ba bánh: Cách gọi khác, mang tính miêu tả hơn, cho "ba gác". Có thể chỉ các loại xe ba bánh nói chung, bao gồm cả xe đạp ba bánh.
- Xe thồ: Từ chỉ chung các loại xe chở hàng thô sơ, có thể bao hàm cả xe ba gác.
Từ đồng nghĩa
- Xe cải tiến: Tên gọi khác cho một số loại xe thô sơ chở hàng được cải tiến từ xe đạp, có thể có ba bánh.
- Xe đạp ba bánh: Nhấn mạnh vào cấu tạo có ba bánh và thường dùng cho trẻ em hoặc để chở hàng nhẹ.
Lưu ý
- Từ "ba gác" chủ yếu dùng để chỉ phương tiện chở hàng. Không nên nhầm lẫn với "xe ba gác máy" là loại xe gắn thêm động cơ.
- Đây là một phương tiện gắn liền với đời sống lao động, buôn bán nhỏ ở các đô thị Việt Nam trước đây và hiện nay vẫn còn được sử dụng ở một số nơi.